Tiếng Việt
Bá đạo tiếng Anh là gì?
bá đạo tiếng Anh là badass /ˈbædæs/. người hoặc vật thể thể hiện sự mạnh mẽ, ấn tượng hoặc đáng nể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badass
Ví dụ câu với bá đạo / badass
- 1
Anh ấy thật bá đạo trong trận đấu đó.
He was so badass in that game.
- 2
Cô ấy có phong cách rất bá đạo.
She has a very badass style.
Ghi chú dùng từ bá đạo
Bá đạo là tính từ miêu tả ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng hoặc mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'ngầu' (cool), 'đỉnh' (top), 'người nổi bật' (outstanding).
Video minh hoạ bá đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bá đạo
Câu hỏi thường gặp về "bá đạo"
Bá đạo tiếng Anh là gì?
Bá đạo tiếng Anh là "badass" (tính từ), nghĩa là: người hoặc vật thể thể hiện sự mạnh mẽ, ấn tượng hoặc đáng nể.
"badass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badass" nghĩa tiếng Việt là "bá đạo". Bá đạo là tính từ miêu tả ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng hoặc mạnh mẽ.
Phát âm "badass" như thế nào?
"badass" có phiên âm IPA /ˈbædæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badass"?
He was so badass in that game. — Anh ấy thật bá đạo trong trận đấu đó.