Tiếng Việt
Bá vương tiếng Anh là gì?
bá vương tiếng Anh là overlord //ˈəʊvəlɔːd//. Chủ tịch hoặc người cai trị tối cao, thường dùng để chỉ người có quyền lực lớn trong một lĩnh vực hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overlord
Ví dụ câu với bá vương / overlord
- 1
Ông ấy là một bá vương trong ngành công nghiệp công nghệ.
He is an overlord in the tech industry.
- 2
Các bá vương của đế quốc đã kiểm soát chặt chẽ các vùng đất của họ.
The overlords of the empire tightly controlled their territories.
Ghi chú dùng từ bá vương
Bá vương là người có quyền lực tối cao, thường liên quan đến quyền lực chính trị hoặc lãnh đạo. Các từ liên quan gồm có 'ruler' (người cai trị), 'sovereign' (quốc vương), 'monarch' (quân chủ).
Video minh hoạ bá vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bá vương
Câu hỏi thường gặp về "bá vương"
Bá vương tiếng Anh là gì?
Bá vương tiếng Anh là "overlord" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch hoặc người cai trị tối cao, thường dùng để chỉ người có quyền lực lớn trong một lĩnh vực hoặc khu vực.
"overlord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overlord" nghĩa tiếng Việt là "bá vương". Bá vương là người có quyền lực tối cao, thường liên quan đến quyền lực chính trị hoặc lãnh đạo.
Phát âm "overlord" như thế nào?
"overlord" có phiên âm IPA //ˈəʊvəlɔːd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overlord"?
He is an overlord in the tech industry. — Ông ấy là một bá vương trong ngành công nghiệp công nghệ.