The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bá hộ tiếng Anh là gì?

bá hộ tiếng Anh là squire //ˈskwaɪə//. Người hầu cận hoặc người giúp việc trung thành của một quý tộc hoặc người có địa vị cao.

Hình minh hoạ "bá hộ" tiếng Anh là "squire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

squire

Danh từ
//ˈskwaɪə//

Ví dụ câu với bá hộ / squire

  1. 1

    Anh ấy là một bá hộ trung thành của gia đình quý tộc.

    He was a loyal squire to the noble family.

  2. 2

    Bá hộ đã giúp chủ nhân của mình trong nhiều nhiệm vụ quan trọng.

    The squire assisted his master in many important tasks.

Ghi chú dùng từ bá hộ

Bá hộ là người giúp việc trung thành của quý tộc, thường là người trẻ tuổi học việc hoặc phụ giúp. Các từ liên quan: 'knight' (hiệp sĩ - người bảo vệ), 'vassal' (người phục tùng), 'page' (lớp học việc của hiệp sĩ).

Video minh hoạ bá hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bá hộ

Câu hỏi thường gặp về "bá hộ"

Bá hộ tiếng Anh là gì?

Bá hộ tiếng Anh là "squire" (danh từ), nghĩa là: Người hầu cận hoặc người giúp việc trung thành của một quý tộc hoặc người có địa vị cao.

"squire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"squire" nghĩa tiếng Việt là "bá hộ". Bá hộ là người giúp việc trung thành của quý tộc, thường là người trẻ tuổi học việc hoặc phụ giúp.

Phát âm "squire" như thế nào?

"squire" có phiên âm IPA //ˈskwaɪə//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "squire"?

He was a loyal squire to the noble family. — Anh ấy là một bá hộ trung thành của gia đình quý tộc.