Tiếng Việt
Bà hoàng tiếng Anh là gì?
bà hoàng tiếng Anh là queen //kwiːn//. Nữ hoàng, người phụ nữ có quyền lực tối cao trong hoàng gia hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queen
Ví dụ câu với bà hoàng / queen
- 1
Nữ hoàng Elizabeth II đã trị vì Vương quốc Anh trong nhiều thập kỷ.
Queen Elizabeth II reigned over the United Kingdom for many decades.
- 2
Bà hoàng là biểu tượng của quyền lực và sự quý phái.
The queen is a symbol of power and elegance.
Ghi chú dùng từ bà hoàng
Bà hoàng là danh từ chỉ người phụ nữ đứng đầu trong hoàng gia. Các từ liên quan: 'king' (vua), 'princess' (công chúa), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ bà hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà hoàng
Câu hỏi thường gặp về "bà hoàng"
Bà hoàng tiếng Anh là gì?
Bà hoàng tiếng Anh là "queen" (danh từ), nghĩa là: Nữ hoàng, người phụ nữ có quyền lực tối cao trong hoàng gia hoặc quốc gia.
"queen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queen" nghĩa tiếng Việt là "bà hoàng". Bà hoàng là danh từ chỉ người phụ nữ đứng đầu trong hoàng gia.
Phát âm "queen" như thế nào?
"queen" có phiên âm IPA //kwiːn//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queen"?
Queen Elizabeth II reigned over the United Kingdom for many decades. — Nữ hoàng Elizabeth II đã trị vì Vương quốc Anh trong nhiều thập kỷ.