Tiếng Việt
Bắc băng dương tiếng Anh là gì?
bắc băng dương tiếng Anh là Arctic Ocean /ˈɑːrk.tɪk ˈoʊ.ʃən/. Biển Bắc Băng Dương, biển lớn nằm ở cực Bắc của Trái Đất, nổi bật với khí hậu lạnh giá và băng tuyết bao phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arctic Ocean
Ví dụ câu với bắc băng dương / Arctic Ocean
- 1
The Arctic Ocean is melting due to climate change.
Bắc Băng Dương đang tan chảy do biến đổi khí hậu.
- 2
Polar bears live in the Arctic Ocean region.
Gấu trắng sống trong khu vực của Bắc Băng Dương.
Ghi chú dùng từ bắc băng dương
Bắc Băng Dương là một trong bốn đại dương chính của Trái Đất, còn gọi là Ocean Bắc Cực. Các thuật ngữ liên quan: 'ice cap' (đỉnh băng), 'sea ice' (đáy biển băng), 'polar region' (vùng cực).
Video minh hoạ bắc băng dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc băng dương
Câu hỏi thường gặp về "bắc băng dương"
Bắc băng dương tiếng Anh là gì?
Bắc băng dương tiếng Anh là "Arctic Ocean" (danh từ), nghĩa là: Biển Bắc Băng Dương, biển lớn nằm ở cực Bắc của Trái Đất, nổi bật với khí hậu lạnh giá và băng tuyết bao phủ.
"Arctic Ocean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arctic Ocean" nghĩa tiếng Việt là "bắc băng dương". Bắc Băng Dương là một trong bốn đại dương chính của Trái Đất, còn gọi là Ocean Bắc Cực.
Phát âm "Arctic Ocean" như thế nào?
"Arctic Ocean" có phiên âm IPA /ˈɑːrk.tɪk ˈoʊ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arctic Ocean"?
Bắc Băng Dương đang tan chảy do biến đổi khí hậu. — The Arctic Ocean is melting due to climate change.