Tiếng Việt
Bắc mỹ tiếng Anh là gì?
bắc mỹ tiếng Anh là North America /ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/. Châu Mỹ Bắc, gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada và Mexico.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
North America
Ví dụ câu với bắc mỹ / North America
- 1
North America is known for its diverse landscapes.
Bắc Mỹ nổi tiếng với các cảnh quan đa dạng.
- 2
Many immigrants move to North America for better opportunities.
Nhiều người nhập cư di cư đến Bắc Mỹ để tìm cơ hội tốt hơn.
Ghi chú dùng từ bắc mỹ
Bắc Mỹ là một châu lục lớn gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, và Mexico. Các thuật ngữ liên quan: 'United States' (Hoa Kỳ), 'Canada' (Canada), 'Mexico' (Mexico).
Video minh hoạ bắc mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc mỹ
Câu hỏi thường gặp về "bắc mỹ"
Bắc mỹ tiếng Anh là gì?
Bắc mỹ tiếng Anh là "North America" (danh từ), nghĩa là: Châu Mỹ Bắc, gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada và Mexico.
"North America" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"North America" nghĩa tiếng Việt là "bắc mỹ". Bắc Mỹ là một châu lục lớn gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, và Mexico.
Phát âm "North America" như thế nào?
"North America" có phiên âm IPA /ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "North America"?
Bắc Mỹ nổi tiếng với các cảnh quan đa dạng. — North America is known for its diverse landscapes.