The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gấu bắc cực tiếng Anh là gì?

gấu bắc cực tiếng Anh là polar bear /ˈpoʊlər bɛr/. Gấu Bắc Cực là loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, thích nghi với khí hậu lạnh giá.

Hình minh hoạ "gấu bắc cực" tiếng Anh là "polar bear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

polar bear

Danh từ
/ˈpoʊlər bɛr/

Ví dụ câu với gấu bắc cực / polar bear

  1. 1

    The polar bear is a symbol of the Arctic.

    Gấu Bắc Cực là biểu tượng của Bắc Cực.

  2. 2

    Polar bears primarily hunt seals.

    Gấu Bắc Cực chủ yếu săn hải cẩu.

Ghi chú dùng từ gấu bắc cực

Gấu Bắc Cực là loài động vật có vú lớn, sống ở vùng cực Bắc. Các từ liên quan: 'Arctic' (Bắc Cực), 'seal' (hải cẩu), 'ice' (băng).

Video minh hoạ gấu bắc cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gấu bắc cực

Câu hỏi thường gặp về "gấu bắc cực"

Gấu bắc cực tiếng Anh là gì?

Gấu bắc cực tiếng Anh là "polar bear" (danh từ), nghĩa là: Gấu Bắc Cực là loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, thích nghi với khí hậu lạnh giá.

"polar bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"polar bear" nghĩa tiếng Việt là "gấu bắc cực". Gấu Bắc Cực là loài động vật có vú lớn, sống ở vùng cực Bắc.

Phát âm "polar bear" như thế nào?

"polar bear" có phiên âm IPA /ˈpoʊlər bɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "polar bear"?

Gấu Bắc Cực là biểu tượng của Bắc Cực. — The polar bear is a symbol of the Arctic.