Tiếng Việt
Bắc phi tiếng Anh là gì?
bắc phi tiếng Anh là North Africa /ˌnɔːrθ ˈæfrɪkə/. Khu vực phía bắc của châu Phi, gồm các quốc gia như Ai Cập, Libya, Algeria, và Maroc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
North Africa
Ví dụ câu với bắc phi / North Africa
- 1
North Africa has a rich history of ancient civilizations.
Bắc Phi có lịch sử phong phú về các nền văn minh cổ đại.
- 2
Many tourists visit North Africa to see the pyramids.
Nhiều du khách đến Bắc Phi để xem kim tự tháp.
Ghi chú dùng từ bắc phi
Bắc Phi là khu vực phía bắc của châu Phi, liên quan đến các quốc gia như Ai Cập, Libya, Algeria, Maroc. Các thuật ngữ liên quan: 'Sahara' (Sa mạc Sahara), 'Mediterranean' (Địa Trung Hải), 'Arab' (Ả Rập).
Video minh hoạ bắc phi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc phi
Câu hỏi thường gặp về "bắc phi"
Bắc phi tiếng Anh là gì?
Bắc phi tiếng Anh là "North Africa" (danh từ), nghĩa là: Khu vực phía bắc của châu Phi, gồm các quốc gia như Ai Cập, Libya, Algeria, và Maroc.
"North Africa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"North Africa" nghĩa tiếng Việt là "bắc phi". Bắc Phi là khu vực phía bắc của châu Phi, liên quan đến các quốc gia như Ai Cập, Libya, Algeria, Maroc.
Phát âm "North Africa" như thế nào?
"North Africa" có phiên âm IPA /ˌnɔːrθ ˈæfrɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "North Africa"?
Bắc Phi có lịch sử phong phú về các nền văn minh cổ đại. — North Africa has a rich history of ancient civilizations.