The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bách phát bách trúng tiếng Anh là gì?

bách phát bách trúng tiếng Anh là always hit the mark /ˈɔlˌweɪz hɪt ðə mɑrk/. Luôn chính xác hoặc thành công trong mọi việc.

Hình minh hoạ "bách phát bách trúng" tiếng Anh là "always hit the mark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

always hit the mark

Cụm từ
/ˈɔlˌweɪz hɪt ðə mɑrk/

Ví dụ câu với bách phát bách trúng / always hit the mark

  1. 1

    Anh ấy luôn bách phát bách trúng trong các cuộc thi.

    He always hits the mark in competitions.

  2. 2

    Cô ấy dự đoán đúng mọi xu hướng thời trang, thật là bách phát bách trúng.

    She predicts fashion trends accurately, truly always hitting the mark.

Ghi chú dùng từ bách phát bách trúng

Cụm từ này mô tả khả năng chính xác hoặc thành công liên tục. Các từ liên quan: 'chính xác' (accuracy), 'thành công' (success), 'dự đoán' (prediction).

Video minh hoạ bách phát bách trúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bách phát bách trúng

Câu hỏi thường gặp về "bách phát bách trúng"

Bách phát bách trúng tiếng Anh là gì?

Bách phát bách trúng tiếng Anh là "always hit the mark" (cụm từ), nghĩa là: Luôn chính xác hoặc thành công trong mọi việc.

"always hit the mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"always hit the mark" nghĩa tiếng Việt là "bách phát bách trúng". Cụm từ này mô tả khả năng chính xác hoặc thành công liên tục.

Phát âm "always hit the mark" như thế nào?

"always hit the mark" có phiên âm IPA /ˈɔlˌweɪz hɪt ðə mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "always hit the mark"?

He always hits the mark in competitions. — Anh ấy luôn bách phát bách trúng trong các cuộc thi.