Tiếng Việt
Bạch tuộc tiếng Anh là gì?
bạch tuộc tiếng Anh là octopus /ˈɑktəˌpʊs/. Loài động vật thân mềm có tám xúc tu, sống dưới biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
octopus
Ví dụ câu với bạch tuộc / octopus
- 1
Con bạch tuộc này có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang.
This octopus can change its color to blend in.
- 2
Bạch tuộc là một trong những sinh vật thông minh nhất dưới biển.
The octopus is one of the most intelligent creatures in the ocean.
Ghi chú dùng từ bạch tuộc
Bạch tuộc là loài động vật thân mềm, có khả năng thay đổi màu sắc và hình dạng để ngụy trang. Các từ liên quan: 'mực' (squid), 'sứa' (jellyfish), 'hải sản' (seafood).
Video minh hoạ bạch tuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bạch tuộc
Câu hỏi thường gặp về "bạch tuộc"
Bạch tuộc tiếng Anh là gì?
Bạch tuộc tiếng Anh là "octopus" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật thân mềm có tám xúc tu, sống dưới biển.
"octopus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"octopus" nghĩa tiếng Việt là "bạch tuộc". Bạch tuộc là loài động vật thân mềm, có khả năng thay đổi màu sắc và hình dạng để ngụy trang.
Phát âm "octopus" như thế nào?
"octopus" có phiên âm IPA /ˈɑktəˌpʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "octopus"?
This octopus can change its color to blend in. — Con bạch tuộc này có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang.