The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi đất hoang tiếng Anh là gì?

bãi đất hoang tiếng Anh là vacant land /ˈveɪkənt lænd/. Đất trống không có người ở hoặc xây dựng.

Hình minh hoạ "bãi đất hoang" tiếng Anh là "vacant land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vacant land

Danh từ
/ˈveɪkənt lænd/

Ví dụ câu với bãi đất hoang / vacant land

  1. 1

    Chúng tôi mua một mảnh đất trống để xây nhà.

    We bought a piece of vacant land to build a house.

  2. 2

    Bãi đất hoang này sẽ được phát triển thành công viên.

    This vacant land will be developed into a park.

Ghi chú dùng từ bãi đất hoang

Bãi đất hoang là đất không có hoạt động hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'đất trống' (empty land), 'khu đất' (plot of land), 'đất đai' (land).

Video minh hoạ bãi đất hoang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi đất hoang

Câu hỏi thường gặp về "bãi đất hoang"

Bãi đất hoang tiếng Anh là gì?

Bãi đất hoang tiếng Anh là "vacant land" (danh từ), nghĩa là: Đất trống không có người ở hoặc xây dựng.

"vacant land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vacant land" nghĩa tiếng Việt là "bãi đất hoang". Bãi đất hoang là đất không có hoạt động hoặc xây dựng.

Phát âm "vacant land" như thế nào?

"vacant land" có phiên âm IPA /ˈveɪkənt lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vacant land"?

We bought a piece of vacant land to build a house. — Chúng tôi mua một mảnh đất trống để xây nhà.