Tiếng Việt
Bài phúc trình tiếng Anh là gì?
bài phúc trình tiếng Anh là report /rɪˈpɔrt/. Bản tường trình hoặc báo cáo về một vấn đề hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
report
Ví dụ câu với bài phúc trình / report
- 1
Họ đã nộp bài phúc trình về dự án của mình cho ban giám đốc.
They submitted a report on their project to the management.
- 2
Bài phúc trình của giáo viên giúp phụ huynh hiểu rõ tiến trình học tập của học sinh.
The teacher's report helps parents understand their child's progress.
Ghi chú dùng từ bài phúc trình
Bài phúc trình là một dạng báo cáo, thường dùng trong công việc hoặc học tập. Các từ liên quan gồm 'document' (tài liệu), 'summary' (bản tóm tắt), và 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ bài phúc trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài phúc trình
Câu hỏi thường gặp về "bài phúc trình"
Bài phúc trình tiếng Anh là gì?
Bài phúc trình tiếng Anh là "report" (danh từ), nghĩa là: Bản tường trình hoặc báo cáo về một vấn đề hoặc sự kiện.
"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"report" nghĩa tiếng Việt là "bài phúc trình". Bài phúc trình là một dạng báo cáo, thường dùng trong công việc hoặc học tập.
Phát âm "report" như thế nào?
"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "report"?
They submitted a report on their project to the management. — Họ đã nộp bài phúc trình về dự án của mình cho ban giám đốc.