Tiếng Việt
Bãi rào tiếng Anh là gì?
bãi rào tiếng Anh là enclosure /ɛnˈkloʊʒər/. Khu vực được bao quanh để giữ hoặc bảo vệ vật nuôi hoặc cây trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enclosure
Ví dụ câu với bãi rào / enclosure
- 1
Trang trại có một bãi rào để giữ gia súc.
The farm has an enclosure to keep the livestock.
- 2
Chúng tôi xây dựng một bãi rào quanh vườn để chống trộm.
We built an enclosure around the garden to prevent theft.
Ghi chú dùng từ bãi rào
Bãi rào là một dạng hàng rào hoặc hàng rào nhỏ dùng để bao quanh một khu vực. Các từ liên quan: fence (hàng rào), pen (chuồng), barrier (rào chắn).
Video minh hoạ bãi rào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi rào
Câu hỏi thường gặp về "bãi rào"
Bãi rào tiếng Anh là gì?
Bãi rào tiếng Anh là "enclosure" (danh từ), nghĩa là: Khu vực được bao quanh để giữ hoặc bảo vệ vật nuôi hoặc cây trồng.
"enclosure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enclosure" nghĩa tiếng Việt là "bãi rào". Bãi rào là một dạng hàng rào hoặc hàng rào nhỏ dùng để bao quanh một khu vực.
Phát âm "enclosure" như thế nào?
"enclosure" có phiên âm IPA /ɛnˈkloʊʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enclosure"?
The farm has an enclosure to keep the livestock. — Trang trại có một bãi rào để giữ gia súc.