Tiếng Việt
Bấm chuông tiếng Anh là gì?
bấm chuông tiếng Anh là Ring the bell /rɪŋ ðə bɛl/. Gõ hoặc nhấn vào chuông để báo hiệu hoặc yêu cầu mở cửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ring the bell
Ví dụ câu với bấm chuông / Ring the bell
- 1
Bạn có thể bấm chuông khi đến nhà bạn tôi.
You can ring the bell when you arrive at my house.
- 2
Cô ấy đã bấm chuông nhưng không ai trả lời.
She rang the bell but no one answered.
Ghi chú dùng từ bấm chuông
Bấm chuông là hành động nhấn vào nút chuông để phát ra âm thanh, thường dùng để gọi hoặc thông báo. Các từ liên quan: 'knock' (gõ cửa), 'press' (nhấn), 'doorbell' (chuông cửa).
Video minh hoạ bấm chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấm chuông
Câu hỏi thường gặp về "bấm chuông"
Bấm chuông tiếng Anh là gì?
Bấm chuông tiếng Anh là "Ring the bell" (động từ), nghĩa là: Gõ hoặc nhấn vào chuông để báo hiệu hoặc yêu cầu mở cửa.
"Ring the bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ring the bell" nghĩa tiếng Việt là "bấm chuông". Bấm chuông là hành động nhấn vào nút chuông để phát ra âm thanh, thường dùng để gọi hoặc thông báo.
Phát âm "Ring the bell" như thế nào?
"Ring the bell" có phiên âm IPA /rɪŋ ðə bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ring the bell"?
You can ring the bell when you arrive at my house. — Bạn có thể bấm chuông khi đến nhà bạn tôi.