Tiếng Việt
Cân đứng tiếng Anh là gì?
cân đứng tiếng Anh là standing scale /ˈstændɪŋ skeɪl/. Thiết bị đo trọng lượng người hoặc vật khi đứng trên đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standing scale
Ví dụ câu với cân đứng / standing scale
- 1
Tôi đã cân trọng lượng của mình bằng cân đứng sáng nay.
I weighed myself on the standing scale this morning.
- 2
Cân đứng này rất chính xác và dễ sử dụng.
This standing scale is very accurate and easy to use.
Ghi chú dùng từ cân đứng
Cân đứng là loại cân dùng để đo trọng lượng khi người hoặc vật đứng trên đó. Các từ liên quan: 'weighing scale' (cân đo trọng lượng), 'digital scale' (cân điện tử), 'manual scale' (cân cơ).
Video minh hoạ cân đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cân đứng
Câu hỏi thường gặp về "cân đứng"
Cân đứng tiếng Anh là gì?
Cân đứng tiếng Anh là "standing scale" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo trọng lượng người hoặc vật khi đứng trên đó.
"standing scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standing scale" nghĩa tiếng Việt là "cân đứng". Cân đứng là loại cân dùng để đo trọng lượng khi người hoặc vật đứng trên đó.
Phát âm "standing scale" như thế nào?
"standing scale" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standing scale"?
I weighed myself on the standing scale this morning. — Tôi đã cân trọng lượng của mình bằng cân đứng sáng nay.