Tiếng Việt
Ban chấp hành trung ương tiếng Anh là gì?
ban chấp hành trung ương tiếng Anh là Central Executive Committee /ˈsɛntrəl ɪɡˈzɛkjətɪv kəˈmɪti/. Ủy ban điều hành trung ương của một tổ chức chính trị, thường là Đảng Cộng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central Executive Committee
Ví dụ câu với ban chấp hành trung ương / Central Executive Committee
- 1
Ban chấp hành trung ương họp định kỳ để bàn về chính sách mới.
The Central Executive Committee meets regularly to discuss new policies.
- 2
Quyết định của ban chấp hành trung ương ảnh hưởng lớn đến đất nước.
Decisions made by the Central Executive Committee have a significant impact on the country.
Ghi chú dùng từ ban chấp hành trung ương
Ban chấp hành trung ương là cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng, gồm các thành viên chủ chốt. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng', 'lãnh đạo', 'quyết định'.
Video minh hoạ ban chấp hành trung ương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban chấp hành trung ương
- ban chấp hành trung ương đảngCentral Committee of Communist Party of Vietnam
- hànhonion
- trung ươngcentral committee
- ban chấp hànhexecutive committee
- chi uỷcell committee
- ủy bancommittee
- đảng bộparty committee
- đảng ủyparty committee
- đoàn bộUnit committee
- Quận ủyDistrict Party Committee
- tỉnh ủyProvincial Party Committee
- huyện ủydistrict party committee
Câu hỏi thường gặp về "ban chấp hành trung ương"
Ban chấp hành trung ương tiếng Anh là gì?
Ban chấp hành trung ương tiếng Anh là "Central Executive Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban điều hành trung ương của một tổ chức chính trị, thường là Đảng Cộng sản.
"Central Executive Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central Executive Committee" nghĩa tiếng Việt là "ban chấp hành trung ương". Ban chấp hành trung ương là cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng, gồm các thành viên chủ chốt.
Phát âm "Central Executive Committee" như thế nào?
"Central Executive Committee" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ɪɡˈzɛkjətɪv kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central Executive Committee"?
The Central Executive Committee meets regularly to discuss new policies. — Ban chấp hành trung ương họp định kỳ để bàn về chính sách mới.