Tiếng Việt
Ủy viên ban chấp hành tiếng Anh là gì?
ủy viên ban chấp hành tiếng Anh là Member of the Executive Committee /ˈmɛmbər ʌv ði ɪgˈzɛkjətɪv kəˈmɪti/. Thành viên của ủy ban điều hành, chịu trách nhiệm quản lý và ra quyết định trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Member of the Executive Committee
Ví dụ câu với ủy viên ban chấp hành / Member of the Executive Committee
- 1
Anh ấy là ủy viên ban chấp hành của công ty.
He is a member of the executive committee of the company.
- 2
Các ủy viên ban chấp hành họp định kỳ để thảo luận về chiến lược phát triển.
The members of the executive committee hold regular meetings to discuss development strategies.
Ghi chú dùng từ ủy viên ban chấp hành
Ủy viên ban chấp hành là người tham gia vào việc quản lý tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy viên', 'ban chấp hành', 'quản lý'.
Video minh hoạ ủy viên ban chấp hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy viên ban chấp hành
Câu hỏi thường gặp về "ủy viên ban chấp hành"
Ủy viên ban chấp hành tiếng Anh là gì?
Ủy viên ban chấp hành tiếng Anh là "Member of the Executive Committee" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của ủy ban điều hành, chịu trách nhiệm quản lý và ra quyết định trong tổ chức.
"Member of the Executive Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Member of the Executive Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên ban chấp hành". Ủy viên ban chấp hành là người tham gia vào việc quản lý tổ chức.
Phát âm "Member of the Executive Committee" như thế nào?
"Member of the Executive Committee" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər ʌv ði ɪgˈzɛkjətɪv kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Member of the Executive Committee"?
He is a member of the executive committee of the company. — Anh ấy là ủy viên ban chấp hành của công ty.