The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban chấp hành trung ương đảng tiếng Anh là gì?

ban chấp hành trung ương đảng tiếng Anh là Central Committee of Communist Party of Vietnam /ˈsɛntrəl kəˈmɪti ʌv ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˈɛt næm/. Ủy ban trung ương của Đảng Cộng sản Việt Nam, cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng.

Hình minh hoạ "ban chấp hành trung ương đảng" tiếng Anh là "Central Committee of Communist Party of Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Central Committee of Communist Party of Vietnam

Danh từ
/ˈsɛntrəl kəˈmɪti ʌv ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˈɛt næm/

Ví dụ câu với ban chấp hành trung ương đảng / Central Committee of Communist Party of Vietnam

  1. 1

    Ủy ban chấp hành trung ương họp định kỳ hàng tháng.

    The Central Committee of the Communist Party meets regularly every month.

  2. 2

    Quyết định của ban chấp hành trung ương ảnh hưởng lớn đến chính sách quốc gia.

    Decisions made by the Central Committee have a significant impact on national policy.

Ghi chú dùng từ ban chấp hành trung ương đảng

Ban chấp hành trung ương là cơ quan quyết định chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng', 'đảng cộng sản', 'quyết định'.

Video minh hoạ ban chấp hành trung ương đảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban chấp hành trung ương đảng

Câu hỏi thường gặp về "ban chấp hành trung ương đảng"

Ban chấp hành trung ương đảng tiếng Anh là gì?

Ban chấp hành trung ương đảng tiếng Anh là "Central Committee of Communist Party of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban trung ương của Đảng Cộng sản Việt Nam, cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng.

"Central Committee of Communist Party of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Central Committee of Communist Party of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "ban chấp hành trung ương đảng". Ban chấp hành trung ương là cơ quan quyết định chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Phát âm "Central Committee of Communist Party of Vietnam" như thế nào?

"Central Committee of Communist Party of Vietnam" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl kəˈmɪti ʌv ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˈɛt næm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Central Committee of Communist Party of Vietnam"?

The Central Committee of the Communist Party meets regularly every month. — Ủy ban chấp hành trung ương họp định kỳ hàng tháng.