The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản chi tiết kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Bản chi tiết kỹ thuật tiếng Anh là Specification sheet /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən ʃiːt/. Bản mô tả chi tiết các yêu cầu kỹ thuật của một sản phẩm hoặc dự án.

Hình minh hoạ "Bản chi tiết kỹ thuật" tiếng Anh là "Specification sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Specification sheet

Danh từ
/ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən ʃiːt/

Ví dụ câu với Bản chi tiết kỹ thuật / Specification sheet

  1. 1

    Bạn cần xem bản chi tiết kỹ thuật trước khi bắt đầu xây dựng.

    You need to review the specification sheet before starting the construction.

  2. 2

    Bản chi tiết kỹ thuật giúp đảm bảo tất cả các bộ phận phù hợp với nhau.

    The specification sheet ensures all parts fit together properly.

Ghi chú dùng từ Bản chi tiết kỹ thuật

Bản chi tiết kỹ thuật là tài liệu mô tả các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật), 'manual' (hướng dẫn sử dụng), 'standards' (tiêu chuẩn kỹ thuật).

Video minh hoạ Bản chi tiết kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bản chi tiết kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "Bản chi tiết kỹ thuật"

Bản chi tiết kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Bản chi tiết kỹ thuật tiếng Anh là "Specification sheet" (danh từ), nghĩa là: Bản mô tả chi tiết các yêu cầu kỹ thuật của một sản phẩm hoặc dự án.

"Specification sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Specification sheet" nghĩa tiếng Việt là "Bản chi tiết kỹ thuật". Bản chi tiết kỹ thuật là tài liệu mô tả các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Phát âm "Specification sheet" như thế nào?

"Specification sheet" có phiên âm IPA /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Specification sheet"?

You need to review the specification sheet before starting the construction. — Bạn cần xem bản chi tiết kỹ thuật trước khi bắt đầu xây dựng.