The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn có gia đình chưa tiếng Anh là gì?

bạn có gia đình chưa? tiếng Anh là are you married? /ɑr ju ˈmɛrid?/. Bạn đã kết hôn hay chưa?

Hình minh hoạ "bạn có gia đình chưa" tiếng Anh là "are you married?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

are you married?

Danh từ
/ɑr ju ˈmɛrid?/

Ví dụ câu với bạn có gia đình chưa? / are you married?

  1. 1

    Bạn đã có gia đình chưa?

    Are you married? how long have you been married?

  2. 2

    Bạn có gia đình chưa?

    Are you married?

Ghi chú dùng từ bạn có gia đình chưa?

Câu hỏi về tình trạng hôn nhân. Các từ liên quan: 'married' (kết hôn), 'single' (độc thân), 'divorced' (ly dị).

Video minh hoạ bạn có gia đình chưa?

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bạn có gia đình chưa

Câu hỏi thường gặp về "bạn có gia đình chưa"

Bạn có gia đình chưa tiếng Anh là gì?

Bạn có gia đình chưa tiếng Anh là "are you married?" (danh từ), nghĩa là: Bạn đã kết hôn hay chưa?

"are you married?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"are you married?" nghĩa tiếng Việt là "bạn có gia đình chưa". Câu hỏi về tình trạng hôn nhân.

Phát âm "are you married?" như thế nào?

"are you married?" có phiên âm IPA /ɑr ju ˈmɛrid?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "are you married?"?

Are you married? how long have you been married? — Bạn đã có gia đình chưa?