The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn có khoẻ không tiếng Anh là gì?

bạn có khoẻ không tiếng Anh là are you well /ɑr ju wɛl/. Câu hỏi thăm sức khỏe của ai đó.

Hình minh hoạ "bạn có khoẻ không" tiếng Anh là "are you well"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

are you well

Cụm từ
/ɑr ju wɛl/

Ví dụ câu với bạn có khoẻ không / are you well

  1. 1

    Bạn có khoẻ không? Tôi lo lắng cho bạn.

    Are you well? I am worried about you.

  2. 2

    Bạn có khoẻ không hôm nay?

    Are you well today?

Ghi chú dùng từ bạn có khoẻ không

Câu hỏi về sức khỏe. Các từ liên quan: health (sức khỏe), illness (bệnh), recovery (hồi phục).

Video minh hoạ bạn có khoẻ không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn có khoẻ không

Câu hỏi thường gặp về "bạn có khoẻ không"

Bạn có khoẻ không tiếng Anh là gì?

Bạn có khoẻ không tiếng Anh là "are you well" (cụm từ), nghĩa là: Câu hỏi thăm sức khỏe của ai đó.

"are you well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"are you well" nghĩa tiếng Việt là "bạn có khoẻ không". Câu hỏi về sức khỏe.

Phát âm "are you well" như thế nào?

"are you well" có phiên âm IPA /ɑr ju wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "are you well"?

Are you well? I am worried about you. — Bạn có khoẻ không? Tôi lo lắng cho bạn.