The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban cơ yếu chính phủ tiếng Anh là gì?

ban cơ yếu chính phủ tiếng Anh là Government Cipher Committee /ˈgʌvərmənt ˈsaɪfər kəˈmɪti/. Ủy ban mật mã chính phủ, tổ chức quản lý các hoạt động mã hóa và giải mã trong chính phủ.

Hình minh hoạ "ban cơ yếu chính phủ" tiếng Anh là "Government Cipher Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Government Cipher Committee

Danh từ
/ˈgʌvərmənt ˈsaɪfər kəˈmɪti/

Ví dụ câu với ban cơ yếu chính phủ / Government Cipher Committee

  1. 1

    Ủy ban mật mã chính phủ đã phát triển các hệ thống bảo mật mới.

    The Government Cipher Committee developed new security systems.

  2. 2

    Các chuyên gia của ủy ban làm việc để bảo vệ thông tin quốc gia.

    Experts from the committee work to protect national information.

Ghi chú dùng từ ban cơ yếu chính phủ

Ban cơ yếu chính phủ là tổ chức quản lý các hoạt động mã hóa trong chính phủ, liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), giải mã (decryption), và bảo mật (security).

Video minh hoạ ban cơ yếu chính phủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban cơ yếu chính phủ

Câu hỏi thường gặp về "ban cơ yếu chính phủ"

Ban cơ yếu chính phủ tiếng Anh là gì?

Ban cơ yếu chính phủ tiếng Anh là "Government Cipher Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban mật mã chính phủ, tổ chức quản lý các hoạt động mã hóa và giải mã trong chính phủ.

"Government Cipher Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Government Cipher Committee" nghĩa tiếng Việt là "ban cơ yếu chính phủ". Ban cơ yếu chính phủ là tổ chức quản lý các hoạt động mã hóa trong chính phủ, liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), giải mã (decryption), và bảo mật (security).

Phát âm "Government Cipher Committee" như thế nào?

"Government Cipher Committee" có phiên âm IPA /ˈgʌvərmənt ˈsaɪfər kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Government Cipher Committee"?

The Government Cipher Committee developed new security systems. — Ủy ban mật mã chính phủ đã phát triển các hệ thống bảo mật mới.