The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản đồ chiến thuật tiếng Anh là gì?

bản đồ chiến thuật tiếng Anh là tactical map /ˈtæktɪkəl mæp/. Bản đồ thể hiện các chiến thuật và vị trí trong quân sự hoặc trò chơi chiến thuật.

Hình minh hoạ "bản đồ chiến thuật" tiếng Anh là "tactical map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tactical map

Danh từ
/ˈtæktɪkəl mæp/

Ví dụ câu với bản đồ chiến thuật / tactical map

  1. 1

    Chúng tôi đã sử dụng bản đồ chiến thuật để lập kế hoạch tấn công.

    We used the tactical map to plan the attack.

  2. 2

    Bản đồ chiến thuật giúp đội quân xác định vị trí quan trọng.

    The tactical map helps the army identify key positions.

Ghi chú dùng từ bản đồ chiến thuật

Bản đồ chiến thuật là loại bản đồ dùng để thể hiện các chiến thuật và vị trí trong quân sự hoặc trò chơi chiến thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tactics' (chiến thuật), 'strategy' (chiến lược), 'map' (bản đồ).

Video minh hoạ bản đồ chiến thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản đồ chiến thuật

Câu hỏi thường gặp về "bản đồ chiến thuật"

Bản đồ chiến thuật tiếng Anh là gì?

Bản đồ chiến thuật tiếng Anh là "tactical map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các chiến thuật và vị trí trong quân sự hoặc trò chơi chiến thuật.

"tactical map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tactical map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ chiến thuật". Bản đồ chiến thuật là loại bản đồ dùng để thể hiện các chiến thuật và vị trí trong quân sự hoặc trò chơi chiến thuật.

Phát âm "tactical map" như thế nào?

"tactical map" có phiên âm IPA /ˈtæktɪkəl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tactical map"?

We used the tactical map to plan the attack. — Chúng tôi đã sử dụng bản đồ chiến thuật để lập kế hoạch tấn công.