Tiếng Việt
Bản đồ địa phương tiếng Anh là gì?
bản đồ địa phương tiếng Anh là Local map /ˈloʊkəl mæp/. Bản đồ thể hiện khu vực địa phương, giúp xác định vị trí và hướng đi trong khu vực đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Local map
Ví dụ câu với bản đồ địa phương / Local map
- 1
Tôi mang theo bản đồ địa phương để tìm đường đến nhà hàng.
I used the local map to find my way to the restaurant.
- 2
Bản đồ địa phương rất hữu ích khi du lịch trong thành phố.
The local map is very useful when touring around the city.
Ghi chú dùng từ bản đồ địa phương
Bản đồ địa phương giúp người dùng định vị trong khu vực. Các từ liên quan: 'map' (bản đồ), 'navigation' (định hướng), 'directions' (hướng dẫn).
Video minh hoạ bản đồ địa phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ địa phương
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ địa phương"
Bản đồ địa phương tiếng Anh là gì?
Bản đồ địa phương tiếng Anh là "Local map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện khu vực địa phương, giúp xác định vị trí và hướng đi trong khu vực đó.
"Local map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Local map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ địa phương". Bản đồ địa phương giúp người dùng định vị trong khu vực.
Phát âm "Local map" như thế nào?
"Local map" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Local map"?
I used the local map to find my way to the restaurant. — Tôi mang theo bản đồ địa phương để tìm đường đến nhà hàng.