Tiếng Việt
Bản đồ hiện trạng vị trí tiếng Anh là gì?
bản đồ hiện trạng vị trí tiếng Anh là current land location map /ˈkʌrənt lænd ləʊˈkeɪʃᵊn mæp/. Bản đồ thể hiện vị trí hiện tại của một khu đất hoặc địa điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current land location map
Ví dụ câu với bản đồ hiện trạng vị trí / current land location map
- 1
Chúng tôi đã xem bản đồ hiện trạng vị trí để xác định vị trí chính xác của dự án.
We checked the current land location map to determine the exact position of the project.
- 2
Bản đồ hiện trạng vị trí giúp các nhà quy hoạch hiểu rõ hơn về khu vực đó.
The current land location map helps planners understand the area better.
Ghi chú dùng từ bản đồ hiện trạng vị trí
Bản đồ hiện trạng vị trí là loại bản đồ thể hiện vị trí chính xác của đất đai hoặc địa điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'địa chính' (land registry), 'bản đồ quy hoạch' (planning map), và 'vị trí' (location).
Video minh hoạ bản đồ hiện trạng vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ hiện trạng vị trí
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ hiện trạng vị trí"
Bản đồ hiện trạng vị trí tiếng Anh là gì?
Bản đồ hiện trạng vị trí tiếng Anh là "current land location map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện vị trí hiện tại của một khu đất hoặc địa điểm.
"current land location map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current land location map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ hiện trạng vị trí". Bản đồ hiện trạng vị trí là loại bản đồ thể hiện vị trí chính xác của đất đai hoặc địa điểm.
Phát âm "current land location map" như thế nào?
"current land location map" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt lænd ləʊˈkeɪʃᵊn mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current land location map"?
We checked the current land location map to determine the exact position of the project. — Chúng tôi đã xem bản đồ hiện trạng vị trí để xác định vị trí chính xác của dự án.