Tiếng Việt
Bản đồ hiện trạng tiếng Anh là gì?
bản đồ hiện trạng tiếng Anh là land use status quo map /lænd juz ˈstætəs kwoʊ mæp/. Bản đồ thể hiện tình hình sử dụng đất đai hiện tại của một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land use status quo map
Ví dụ câu với bản đồ hiện trạng / land use status quo map
- 1
Chúng tôi đã xem bản đồ hiện trạng để hiểu rõ hơn về phân bổ đất đai.
We reviewed the land use status quo map to better understand land distribution.
- 2
Bản đồ hiện trạng giúp các nhà quy hoạch đưa ra quyết định phù hợp.
The land use status quo map assists planners in making appropriate decisions.
Ghi chú dùng từ bản đồ hiện trạng
Bản đồ hiện trạng là công cụ quan trọng trong quy hoạch đô thị và nông nghiệp, giúp xác định các khu vực sử dụng đất hiện tại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quy hoạch đất đai' (land planning), 'phân bổ đất' (land allocation), và 'quy hoạch đô thị' (urban planning).
Video minh hoạ bản đồ hiện trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ hiện trạng
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ hiện trạng"
Bản đồ hiện trạng tiếng Anh là gì?
Bản đồ hiện trạng tiếng Anh là "land use status quo map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện tình hình sử dụng đất đai hiện tại của một khu vực.
"land use status quo map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land use status quo map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ hiện trạng". Bản đồ hiện trạng là công cụ quan trọng trong quy hoạch đô thị và nông nghiệp, giúp xác định các khu vực sử dụng đất hiện tại.
Phát âm "land use status quo map" như thế nào?
"land use status quo map" có phiên âm IPA /lænd juz ˈstætəs kwoʊ mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land use status quo map"?
We reviewed the land use status quo map to better understand land distribution. — Chúng tôi đã xem bản đồ hiện trạng để hiểu rõ hơn về phân bổ đất đai.