Tiếng Việt
Tờ bản đồ số tiếng Anh là gì?
tờ bản đồ số tiếng Anh là digital map /ˈdɪʤɪtl mæp/. Bản đồ số là dạng bản đồ được tạo ra và hiển thị trên các thiết bị điện tử, dùng để định vị và tra cứu thông tin địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digital map
Ví dụ câu với tờ bản đồ số / digital map
- 1
Tôi sử dụng bản đồ số để tìm đường đi trong thành phố.
I used the digital map to find my way around the city.
- 2
Bản đồ số giúp chúng ta dễ dàng cập nhật dữ liệu mới nhất về địa lý.
Digital maps make it easy to update the latest geographical data.
Ghi chú dùng từ tờ bản đồ số
Bản đồ số là phần mềm hoặc ứng dụng số thể hiện dữ liệu địa lý, liên quan đến các thuật ngữ như GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý), GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu), và bản đồ trực tuyến.
Video minh hoạ tờ bản đồ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ bản đồ số
Câu hỏi thường gặp về "tờ bản đồ số"
Tờ bản đồ số tiếng Anh là gì?
Tờ bản đồ số tiếng Anh là "digital map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ số là dạng bản đồ được tạo ra và hiển thị trên các thiết bị điện tử, dùng để định vị và tra cứu thông tin địa lý.
"digital map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digital map" nghĩa tiếng Việt là "tờ bản đồ số". Bản đồ số là phần mềm hoặc ứng dụng số thể hiện dữ liệu địa lý, liên quan đến các thuật ngữ như GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý), GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu), và bản đồ trực tuyến.
Phát âm "digital map" như thế nào?
"digital map" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digital map"?
I used the digital map to find my way around the city. — Tôi sử dụng bản đồ số để tìm đường đi trong thành phố.