Tiếng Việt
Bản đồ vòng cao độ tiếng Anh là gì?
bản đồ vòng cao độ tiếng Anh là Contour map /ˈkɒntʊr mæp/. Bản đồ thể hiện các đường đồng mức thể hiện độ cao của mặt đất hoặc mặt biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contour map
Ví dụ câu với bản đồ vòng cao độ / Contour map
- 1
Chúng tôi sử dụng bản đồ vòng cao độ để xác định vị trí chính xác trên đồi.
We used a contour map to pinpoint our exact location on the hill.
- 2
Bản đồ vòng cao độ giúp các nhà khảo cổ nghiên cứu địa hình khu vực.
Contour maps help archaeologists study the terrain of the area.
Ghi chú dùng từ bản đồ vòng cao độ
Bản đồ vòng cao độ là loại bản đồ thể hiện các đường đồng mức, giúp hiểu rõ địa hình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'topographic map' (bản đồ địa hình), 'elevation' (độ cao), 'contour line' (đường đồng mức).
Video minh hoạ bản đồ vòng cao độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ vòng cao độ
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ vòng cao độ"
Bản đồ vòng cao độ tiếng Anh là gì?
Bản đồ vòng cao độ tiếng Anh là "Contour map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các đường đồng mức thể hiện độ cao của mặt đất hoặc mặt biển.
"Contour map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contour map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ vòng cao độ". Bản đồ vòng cao độ là loại bản đồ thể hiện các đường đồng mức, giúp hiểu rõ địa hình.
Phát âm "Contour map" như thế nào?
"Contour map" có phiên âm IPA /ˈkɒntʊr mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contour map"?
We used a contour map to pinpoint our exact location on the hill. — Chúng tôi sử dụng bản đồ vòng cao độ để xác định vị trí chính xác trên đồi.