Tiếng Việt
Bận đột xuất tiếng Anh là gì?
bận đột xuất tiếng Anh là suddenly busy /ˈsʌdənli ˈbɪzi/. Bận đột xuất là trạng thái đột nhiên có việc gấp hoặc thay đổi kế hoạch khiến người đó phải bận rộn không dự kiến trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suddenly busy
Ví dụ câu với bận đột xuất / suddenly busy
- 1
I had to leave the meeting because I was suddenly busy with an emergency.
Tôi phải rời cuộc họp vì đột nhiên bận với việc khẩn cấp.
- 2
She was suddenly busy and couldn't join us for dinner.
Cô ấy đột nhiên bận và không thể đi ăn tối cùng chúng tôi.
Ghi chú dùng từ bận đột xuất
Bận đột xuất mô tả trạng thái đột ngột có việc gấp. Các từ liên quan: urgent (khẩn cấp), unexpected (không ngờ tới), emergency (tình huống khẩn cấp).
Video minh hoạ bận đột xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bận đột xuất
Câu hỏi thường gặp về "bận đột xuất"
Bận đột xuất tiếng Anh là gì?
Bận đột xuất tiếng Anh là "suddenly busy" (cụm từ), nghĩa là: Bận đột xuất là trạng thái đột nhiên có việc gấp hoặc thay đổi kế hoạch khiến người đó phải bận rộn không dự kiến trước.
"suddenly busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suddenly busy" nghĩa tiếng Việt là "bận đột xuất". Bận đột xuất mô tả trạng thái đột ngột có việc gấp.
Phát âm "suddenly busy" như thế nào?
"suddenly busy" có phiên âm IPA /ˈsʌdənli ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suddenly busy"?
Tôi phải rời cuộc họp vì đột nhiên bận với việc khẩn cấp. — I had to leave the meeting because I was suddenly busy with an emergency.