Tiếng Việt
Bạn hiểu chưa tiếng Anh là gì?
bạn hiểu chưa tiếng Anh là do you understand? /du ju ˌʌndərˈstænd?/. Bạn có hiểu chưa? - câu hỏi để xác nhận sự hiểu biết của người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do you understand?
Ví dụ câu với bạn hiểu chưa / do you understand?
- 1
Bạn hiểu chưa về bài học hôm nay?
Do you understand the lesson today?
- 2
Bạn hiểu chưa yêu cầu của tôi?
Do you understand my request?
Ghi chú dùng từ bạn hiểu chưa
Cụm từ dùng để hỏi xem người nghe đã hiểu hay chưa. Các từ liên quan: understand (hiểu), comprehension (khả năng hiểu), clarity (sự rõ ràng).
Video minh hoạ bạn hiểu chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn hiểu chưa
- chưaNot yet
- hiểu chưaDo you understand?
- nắm rõunderstand
- dễ hiểueasy to understand
- hiểu rõclearly understand
- hiểu sâudeeply understand
- tỏ tườngfully understand
- quán triệtFully understand
- hiểu tâm lýUnderstand psychology
- Tôi ko hiểuI don't understand
- hiểu cho tôiplease understand me
- hiểu thấu aiFully understand someone
Câu hỏi thường gặp về "bạn hiểu chưa"
Bạn hiểu chưa tiếng Anh là gì?
Bạn hiểu chưa tiếng Anh là "do you understand?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn có hiểu chưa? - câu hỏi để xác nhận sự hiểu biết của người nghe.
"do you understand?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do you understand?" nghĩa tiếng Việt là "bạn hiểu chưa". Cụm từ dùng để hỏi xem người nghe đã hiểu hay chưa.
Phát âm "do you understand?" như thế nào?
"do you understand?" có phiên âm IPA /du ju ˌʌndərˈstænd?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do you understand?"?
Do you understand the lesson today? — Bạn hiểu chưa về bài học hôm nay?