Tiếng Việt
Bản liệt kê tiếng Anh là gì?
bản liệt kê tiếng Anh là itemized list /ˈaɪtəmaɪzd lɪst/. Danh sách các mục được liệt kê rõ ràng, theo thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
itemized list
Ví dụ câu với bản liệt kê / itemized list
- 1
Hãy tạo một danh sách các nhiệm vụ cần hoàn thành.
Please create an itemized list of tasks to complete.
- 2
Danh sách các mặt hàng đã được liệt kê rõ ràng trong báo cáo.
The list of items has been clearly itemized in the report.
Ghi chú dùng từ bản liệt kê
Bản liệt kê là một danh sách các mục được trình bày rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'list' (danh sách), 'enumerate' (liệt kê), 'catalog' (danh mục).
Video minh hoạ bản liệt kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản liệt kê
Câu hỏi thường gặp về "bản liệt kê"
Bản liệt kê tiếng Anh là gì?
Bản liệt kê tiếng Anh là "itemized list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mục được liệt kê rõ ràng, theo thứ tự.
"itemized list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"itemized list" nghĩa tiếng Việt là "bản liệt kê". Bản liệt kê là một danh sách các mục được trình bày rõ ràng.
Phát âm "itemized list" như thế nào?
"itemized list" có phiên âm IPA /ˈaɪtəmaɪzd lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "itemized list"?
Please create an itemized list of tasks to complete. — Hãy tạo một danh sách các nhiệm vụ cần hoàn thành.