The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản ngã tiếng Anh là gì?

bản ngã tiếng Anh là ego /sɛlf/. Ý thức về bản thân, cảm giác về cái tôi cá nhân.

Hình minh hoạ "bản ngã" tiếng Anh là "ego"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ego

Danh từ
/sɛlf/

Ví dụ câu với bản ngã / ego

  1. 1

    Anh ấy luôn đặt lợi ích của bản ngã lên trên hết.

    He always puts his ego above others.

  2. 2

    Sự kiềm chế của cô ấy giúp kiểm soát cái tôi của mình.

    Her restraint helps control her ego.

Ghi chú dùng từ bản ngã

Bản ngã đề cập đến ý thức về chính mình. Các từ liên quan gồm có 'self', 'identity', 'self-esteem' (lòng tự trọng), 'pride' (lòng tự hào), và 'arrogance' (kiêu ngạo).

Video minh hoạ bản ngã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản ngã

Câu hỏi thường gặp về "bản ngã"

Bản ngã tiếng Anh là gì?

Bản ngã tiếng Anh là "ego" (danh từ), nghĩa là: Ý thức về bản thân, cảm giác về cái tôi cá nhân.

"ego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ego" nghĩa tiếng Việt là "bản ngã". Bản ngã đề cập đến ý thức về chính mình.

Phát âm "ego" như thế nào?

"ego" có phiên âm IPA /sɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ego"?

He always puts his ego above others. — Anh ấy luôn đặt lợi ích của bản ngã lên trên hết.