Tiếng Việt
Bảng đen tiếng Anh là gì?
bảng đen tiếng Anh là blackboard /ˈblækˌbɔrd/. bảng dùng để viết bài giảng, thường bằng phấn hoặc bút dạ trên mặt phẳng đen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blackboard
Ví dụ câu với bảng đen / blackboard
- 1
Giáo viên viết bài trên bảng đen để học sinh dễ theo dõi.
The teacher wrote the lesson on the blackboard for the students to follow.
- 2
Học sinh chăm chú nhìn vào bảng đen để ghi chú.
The students paid close attention to the blackboard to take notes.
Ghi chú dùng từ bảng đen
Bảng đen là dụng cụ học tập phổ biến trong lớp học, dùng để trình bày bài giảng. Các từ liên quan: 'whiteboard' (bảng trắng), 'chalk' (phấn), 'marker' (bút dạ).
Video minh hoạ bảng đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng đen
Câu hỏi thường gặp về "bảng đen"
Bảng đen tiếng Anh là gì?
Bảng đen tiếng Anh là "blackboard" (danh từ), nghĩa là: bảng dùng để viết bài giảng, thường bằng phấn hoặc bút dạ trên mặt phẳng đen.
"blackboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blackboard" nghĩa tiếng Việt là "bảng đen". Bảng đen là dụng cụ học tập phổ biến trong lớp học, dùng để trình bày bài giảng.
Phát âm "blackboard" như thế nào?
"blackboard" có phiên âm IPA /ˈblækˌbɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blackboard"?
The teacher wrote the lesson on the blackboard for the students to follow. — Giáo viên viết bài trên bảng đen để học sinh dễ theo dõi.