Tiếng Việt
Bảng hỏi tiếng Anh là gì?
bảng hỏi tiếng Anh là questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛr/. Bảng hỏi là một công cụ thu thập thông tin qua các câu hỏi được trình bày dưới dạng bảng, thường dùng trong khảo sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
questionnaire
Ví dụ câu với bảng hỏi / questionnaire
- 1
Chúng tôi đã gửi bảng hỏi cho tất cả khách hàng để thu thập ý kiến của họ.
We sent out a questionnaire to all customers to gather their feedback.
- 2
Kết quả từ bảng hỏi đã giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình.
The results from the questionnaire helped us improve our services.
Ghi chú dùng từ bảng hỏi
Bảng hỏi là một dạng công cụ khảo sát, liên quan đến các thuật ngữ như khảo sát (survey), phỏng vấn (interview), và dữ liệu (data).
Video minh hoạ bảng hỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng hỏi
Câu hỏi thường gặp về "bảng hỏi"
Bảng hỏi tiếng Anh là gì?
Bảng hỏi tiếng Anh là "questionnaire" (danh từ), nghĩa là: Bảng hỏi là một công cụ thu thập thông tin qua các câu hỏi được trình bày dưới dạng bảng, thường dùng trong khảo sát.
"questionnaire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"questionnaire" nghĩa tiếng Việt là "bảng hỏi". Bảng hỏi là một dạng công cụ khảo sát, liên quan đến các thuật ngữ như khảo sát (survey), phỏng vấn (interview), và dữ liệu (data).
Phát âm "questionnaire" như thế nào?
"questionnaire" có phiên âm IPA /ˌkwɛstʃəˈnɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "questionnaire"?
We sent out a questionnaire to all customers to gather their feedback. — Chúng tôi đã gửi bảng hỏi cho tất cả khách hàng để thu thập ý kiến của họ.