Tiếng Việt
Bằng bạc tiếng Anh là gì?
Bằng bạc tiếng Anh là Silver /ˈsɪlvə/. Từ mô tả tính chất của kim loại bạc, thường dùng để chỉ màu sắc hoặc đặc điểm của vật làm từ bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silver
Ví dụ câu với Bằng bạc / Silver
- 1
Chiếc nhẫn bằng bạc rất đẹp và sáng bóng.
The silver necklace was shiny and beautiful.
- 2
Chiếc cốc bằng bạc có giá trị lớn.
The silver cup was valuable.
Ghi chú dùng từ Bằng bạc
Bạc là kim loại quý, màu sắc sáng bóng, thường dùng để làm trang sức hoặc đồ dùng. Các từ liên quan: 'bạc' (silver), 'bạc hà' (mint), 'bạc xỉu' (silver-gray).
Video minh hoạ Bằng bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bằng bạc
Câu hỏi thường gặp về "Bằng bạc"
Bằng bạc tiếng Anh là gì?
Bằng bạc tiếng Anh là "Silver" (tính từ), nghĩa là: Từ mô tả tính chất của kim loại bạc, thường dùng để chỉ màu sắc hoặc đặc điểm của vật làm từ bạc.
"Silver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silver" nghĩa tiếng Việt là "Bằng bạc". Bạc là kim loại quý, màu sắc sáng bóng, thường dùng để làm trang sức hoặc đồ dùng.
Phát âm "Silver" như thế nào?
"Silver" có phiên âm IPA /ˈsɪlvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silver"?
The silver necklace was shiny and beautiful. — Chiếc nhẫn bằng bạc rất đẹp và sáng bóng.