Tiếng Việt
Bảng định mức tiếng Anh là gì?
bảng định mức tiếng Anh là bill of material /bɪl ʌv məˈtɪriəl/. Bảng liệt kê các thành phần và số lượng cần thiết để sản xuất một sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bill of material
Ví dụ câu với bảng định mức / bill of material
- 1
The engineer reviewed the bill of material before starting the production.
Kỹ sư đã xem lại bảng định mức trước khi bắt đầu sản xuất.
- 2
We need to update the bill of material to include the new components.
Chúng tôi cần cập nhật bảng định mức để bao gồm các thành phần mới.
Ghi chú dùng từ bảng định mức
Bảng định mức giúp quản lý nguyên vật liệu và chi phí sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'production planning' (lập kế hoạch sản xuất), 'cost analysis' (phân tích chi phí).
Video minh hoạ bảng định mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng định mức
Câu hỏi thường gặp về "bảng định mức"
Bảng định mức tiếng Anh là gì?
Bảng định mức tiếng Anh là "bill of material" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê các thành phần và số lượng cần thiết để sản xuất một sản phẩm.
"bill of material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bill of material" nghĩa tiếng Việt là "bảng định mức". Bảng định mức giúp quản lý nguyên vật liệu và chi phí sản xuất.
Phát âm "bill of material" như thế nào?
"bill of material" có phiên âm IPA /bɪl ʌv məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bill of material"?
Kỹ sư đã xem lại bảng định mức trước khi bắt đầu sản xuất. — The engineer reviewed the bill of material before starting the production.