The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng dự toán chi tiết tiếng Anh là gì?

bảng dự toán chi tiết tiếng Anh là detailed estimate sheet /dɪˈteɪld ˈɛstəˌmeɪt ʃiːt/. Bảng liệt kê các chi phí dự kiến trong một dự án hoặc công trình xây dựng, chi tiết và rõ ràng.

Hình minh hoạ "bảng dự toán chi tiết" tiếng Anh là "detailed estimate sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detailed estimate sheet

Danh từ
/dɪˈteɪld ˈɛstəˌmeɪt ʃiːt/

Ví dụ câu với bảng dự toán chi tiết / detailed estimate sheet

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị bảng dự toán chi tiết cho dự án mới.

    We prepared a detailed estimate sheet for the new project.

  2. 2

    Bảng dự toán chi tiết giúp quản lý kiểm soát ngân sách tốt hơn.

    The detailed estimate sheet helps management control the budget better.

Ghi chú dùng từ bảng dự toán chi tiết

Bảng dự toán chi tiết là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, liên quan đến các thuật ngữ như 'cost estimate' (ước tính chi phí), 'budget planning' (lập ngân sách), và 'project management' (quản lý dự án).

Video minh hoạ bảng dự toán chi tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng dự toán chi tiết

Câu hỏi thường gặp về "bảng dự toán chi tiết"

Bảng dự toán chi tiết tiếng Anh là gì?

Bảng dự toán chi tiết tiếng Anh là "detailed estimate sheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê các chi phí dự kiến trong một dự án hoặc công trình xây dựng, chi tiết và rõ ràng.

"detailed estimate sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detailed estimate sheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng dự toán chi tiết". Bảng dự toán chi tiết là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, liên quan đến các thuật ngữ như 'cost estimate' (ước tính chi phí), 'budget planning' (lập ngân sách), và 'project management' (quản lý dự án).

Phát âm "detailed estimate sheet" như thế nào?

"detailed estimate sheet" có phiên âm IPA /dɪˈteɪld ˈɛstəˌmeɪt ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detailed estimate sheet"?

We prepared a detailed estimate sheet for the new project. — Chúng tôi đã chuẩn bị bảng dự toán chi tiết cho dự án mới.