The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng kê chi phí tiếng Anh là gì?

bảng kê chi phí tiếng Anh là expense report /ɪk'spɛns ɹɪ'pɔɹt/. Báo cáo liệt kê các khoản chi phí đã phát sinh trong một kỳ hạn nhất định.

Hình minh hoạ "bảng kê chi phí" tiếng Anh là "expense report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expense report

Danh từ
/ɪk'spɛns ɹɪ'pɔɹt/

Ví dụ câu với bảng kê chi phí / expense report

  1. 1

    I submitted my expense report for the business trip.

    Tôi đã nộp bảng kê chi phí cho chuyến công tác.

  2. 2

    The finance department reviews all expense reports monthly.

    Phòng tài chính xem xét tất cả bảng kê chi phí hàng tháng.

Ghi chú dùng từ bảng kê chi phí

Bảng kê chi phí giúp theo dõi các khoản chi tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'receipt' (hóa đơn), 'reimbursement' (hoàn trả), 'budget' (ngân sách).

Video minh hoạ bảng kê chi phí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng kê chi phí

Câu hỏi thường gặp về "bảng kê chi phí"

Bảng kê chi phí tiếng Anh là gì?

Bảng kê chi phí tiếng Anh là "expense report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo liệt kê các khoản chi phí đã phát sinh trong một kỳ hạn nhất định.

"expense report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expense report" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê chi phí". Bảng kê chi phí giúp theo dõi các khoản chi tiêu.

Phát âm "expense report" như thế nào?

"expense report" có phiên âm IPA /ɪk'spɛns ɹɪ'pɔɹt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expense report"?

Tôi đã nộp bảng kê chi phí cho chuyến công tác. — I submitted my expense report for the business trip.