The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng kê chứng từ tiếng Anh là gì?

bảng kê chứng từ tiếng Anh là document list /dɑkjəmənt lɪst/. Danh sách các chứng từ, tài liệu liên quan trong một bộ hồ sơ hoặc giao dịch.

Hình minh hoạ "bảng kê chứng từ" tiếng Anh là "document list"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

document list

Danh từ
/dɑkjəmənt lɪst/

Ví dụ câu với bảng kê chứng từ / document list

  1. 1

    The accountant prepared a document list for the audit.

    Người kế toán đã chuẩn bị danh sách chứng từ cho cuộc kiểm toán.

  2. 2

    Please review the document list before submitting the report.

    Vui lòng xem lại bảng kê chứng từ trước khi nộp báo cáo.

Ghi chú dùng từ bảng kê chứng từ

Bảng kê chứng từ là danh sách các tài liệu liên quan trong công việc hoặc giao dịch. Các từ liên quan gồm có 'inventory list' (danh sách hàng tồn kho), 'receipt' (biên lai), 'invoice' (hóa đơn).

Video minh hoạ bảng kê chứng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng kê chứng từ

Câu hỏi thường gặp về "bảng kê chứng từ"

Bảng kê chứng từ tiếng Anh là gì?

Bảng kê chứng từ tiếng Anh là "document list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các chứng từ, tài liệu liên quan trong một bộ hồ sơ hoặc giao dịch.

"document list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"document list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê chứng từ". Bảng kê chứng từ là danh sách các tài liệu liên quan trong công việc hoặc giao dịch.

Phát âm "document list" như thế nào?

"document list" có phiên âm IPA /dɑkjəmənt lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "document list"?

Người kế toán đã chuẩn bị danh sách chứng từ cho cuộc kiểm toán. — The accountant prepared a document list for the audit.