The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng kê hóa đơn tiếng Anh là gì?

bảng kê hóa đơn tiếng Anh là invoice list /ɪnvɔɪs lɪst/. Danh sách các hóa đơn đã phát hành hoặc cần thanh toán.

Hình minh hoạ "bảng kê hóa đơn" tiếng Anh là "invoice list"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

invoice list

Danh từ
/ɪnvɔɪs lɪst/

Ví dụ câu với bảng kê hóa đơn / invoice list

  1. 1

    The accountant reviewed the invoice list before processing payments.

    Kế toán đã xem xét bảng kê hóa đơn trước khi xử lý các khoản thanh toán.

  2. 2

    Please submit the invoice list by the end of the week.

    Vui lòng gửi bảng kê hóa đơn trước cuối tuần.

Ghi chú dùng từ bảng kê hóa đơn

Bảng kê hóa đơn là danh sách các hóa đơn, liên quan đến kế toán và tài chính. Các từ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'billing' (thanh toán), 'receipt' (biên lai).

Video minh hoạ bảng kê hóa đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng kê hóa đơn

Câu hỏi thường gặp về "bảng kê hóa đơn"

Bảng kê hóa đơn tiếng Anh là gì?

Bảng kê hóa đơn tiếng Anh là "invoice list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các hóa đơn đã phát hành hoặc cần thanh toán.

"invoice list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"invoice list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê hóa đơn". Bảng kê hóa đơn là danh sách các hóa đơn, liên quan đến kế toán và tài chính.

Phát âm "invoice list" như thế nào?

"invoice list" có phiên âm IPA /ɪnvɔɪs lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "invoice list"?

Kế toán đã xem xét bảng kê hóa đơn trước khi xử lý các khoản thanh toán. — The accountant reviewed the invoice list before processing payments.