Tiếng Việt
Bảng kê lâm sản tiếng Anh là gì?
bảng kê lâm sản tiếng Anh là list of forest products /lɪst ʌv 'fɔrɪst 'prɑdʌkts/. Danh sách các sản phẩm từ rừng, thường dùng để ghi chép và kiểm kê các loại gỗ và sản phẩm liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
list of forest products
Ví dụ câu với bảng kê lâm sản / list of forest products
- 1
The list of forest products includes timber, bamboo, and medicinal plants.
Danh sách các sản phẩm từ rừng gồm gỗ, tre, và cây thuốc.
- 2
The government requires a detailed list of forest products for export purposes.
Chính phủ yêu cầu một danh sách chi tiết các sản phẩm từ rừng để xuất khẩu.
Ghi chú dùng từ bảng kê lâm sản
Bảng kê lâm sản là danh sách các sản phẩm lấy từ rừng, như gỗ, tre, và cây thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forestry' (lâm nghiệp), 'timber' (gỗ xẻ), và 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ bảng kê lâm sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kê lâm sản
Câu hỏi thường gặp về "bảng kê lâm sản"
Bảng kê lâm sản tiếng Anh là gì?
Bảng kê lâm sản tiếng Anh là "list of forest products" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các sản phẩm từ rừng, thường dùng để ghi chép và kiểm kê các loại gỗ và sản phẩm liên quan.
"list of forest products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"list of forest products" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê lâm sản". Bảng kê lâm sản là danh sách các sản phẩm lấy từ rừng, như gỗ, tre, và cây thuốc.
Phát âm "list of forest products" như thế nào?
"list of forest products" có phiên âm IPA /lɪst ʌv 'fɔrɪst 'prɑdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "list of forest products"?
Danh sách các sản phẩm từ rừng gồm gỗ, tre, và cây thuốc. — The list of forest products includes timber, bamboo, and medicinal plants.