Tiếng Việt
Thủy hải sản tiếng Anh là gì?
thủy hải sản tiếng Anh là Aquatic products /ˈækwætɪk ˈprɒdʌkts/. Các loại hải sản và thủy sản dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aquatic products
Ví dụ câu với thủy hải sản / Aquatic products
- 1
Tôi thích ăn các loại thủy hải sản tươi sống.
I enjoy eating fresh aquatic products.
- 2
Chợ bán nhiều thủy hải sản như cá, tôm, cua.
The market sells a lot of aquatic products like fish, shrimp, and crabs.
Ghi chú dùng từ thủy hải sản
Thủy hải sản gồm các loại hải sản và thủy sản dùng làm thực phẩm. Các từ liên quan: 'seafood' (hải sản), 'marine life' (đời sống biển), 'fishery' (ngư nghiệp).
Video minh hoạ thủy hải sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy hải sản
- hảisea
- hải sảnseafood
- ngành thủy hải sảnseafood industry
- Nuôi trồng thủy hải sảnAquaculture
- Đồ hiệuBrand-name products
- hóa phẩmchemical products
- son phấnlip and makeup products
- Chào hàngOffer Products
- Xuất xưởngShip products
- Đồ trang điểmMakeup products
- hàng nông sảnAgricultural products
- bảng kê lâm sảnlist of forest products
Câu hỏi thường gặp về "thủy hải sản"
Thủy hải sản tiếng Anh là gì?
Thủy hải sản tiếng Anh là "Aquatic products" (danh từ), nghĩa là: Các loại hải sản và thủy sản dùng làm thực phẩm.
"Aquatic products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aquatic products" nghĩa tiếng Việt là "thủy hải sản". Thủy hải sản gồm các loại hải sản và thủy sản dùng làm thực phẩm.
Phát âm "Aquatic products" như thế nào?
"Aquatic products" có phiên âm IPA /ˈækwætɪk ˈprɒdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aquatic products"?
I enjoy eating fresh aquatic products. — Tôi thích ăn các loại thủy hải sản tươi sống.