Tiếng Việt
Bảng size tiếng Anh là gì?
bảng size tiếng Anh là size chart /saɪz tʃɑrt/. Bảng thể hiện các kích cỡ khác nhau của quần áo hoặc phụ kiện để người mua chọn lựa phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
size chart
Ví dụ câu với bảng size / size chart
- 1
Bạn nên xem bảng size trước khi mua áo sơ mi để chọn đúng kích cỡ.
Always check the size chart before buying shoes to ensure a proper fit.
- 2
Bảng size giúp khách hàng dễ dàng chọn đúng kích cỡ quần phù hợp.
The size chart helps customers easily select the right pant size.
Ghi chú dùng từ bảng size
Bảng size là công cụ giúp xác định kích cỡ phù hợp của quần áo hoặc phụ kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'measurement' (số đo), 'fit' (vừa vặn), 'dimensions' (kích thước).
Video minh hoạ bảng size
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng size
Câu hỏi thường gặp về "bảng size"
Bảng size tiếng Anh là gì?
Bảng size tiếng Anh là "size chart" (danh từ), nghĩa là: Bảng thể hiện các kích cỡ khác nhau của quần áo hoặc phụ kiện để người mua chọn lựa phù hợp.
"size chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"size chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng size". Bảng size là công cụ giúp xác định kích cỡ phù hợp của quần áo hoặc phụ kiện.
Phát âm "size chart" như thế nào?
"size chart" có phiên âm IPA /saɪz tʃɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "size chart"?
Always check the size chart before buying shoes to ensure a proper fit. — Bạn nên xem bảng size trước khi mua áo sơ mi để chọn đúng kích cỡ.