The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng tần tiếng Anh là gì?

Băng tần tiếng Anh là Bandwidth /ˈbændwɪdθ/. Dải tần số truyền dẫn trong truyền thông và công nghệ mạng.

Hình minh hoạ "Băng tần" tiếng Anh là "Bandwidth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bandwidth

Danh từ
/ˈbændwɪdθ/

Ví dụ câu với Băng tần / Bandwidth

  1. 1

    Băng tần cao cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn.

    High bandwidth allows for faster data transmission.

  2. 2

    Chúng tôi cần nâng cấp băng tần để cải thiện kết nối internet.

    We need to upgrade the bandwidth to improve the internet connection.

Ghi chú dùng từ Băng tần

Băng tần đề cập đến phạm vi tần số sử dụng trong truyền dẫn dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tần số' (frequency), 'băng thông' (bandwidth), và 'truyền dữ liệu' (data transmission).

Video minh hoạ Băng tần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Băng tần

Câu hỏi thường gặp về "Băng tần"

Băng tần tiếng Anh là gì?

Băng tần tiếng Anh là "Bandwidth" (danh từ), nghĩa là: Dải tần số truyền dẫn trong truyền thông và công nghệ mạng.

"Bandwidth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bandwidth" nghĩa tiếng Việt là "Băng tần". Băng tần đề cập đến phạm vi tần số sử dụng trong truyền dẫn dữ liệu.

Phát âm "Bandwidth" như thế nào?

"Bandwidth" có phiên âm IPA /ˈbændwɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bandwidth"?

High bandwidth allows for faster data transmission. — Băng tần cao cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn.