The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng tay tiếng Anh là gì?

bằng tay tiếng Anh là Manually /ˈmænjʊəli/. Làm gì đó bằng tay, không dùng máy móc hoặc công cụ tự động.

Hình minh hoạ "bằng tay" tiếng Anh là "Manually"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Manually

Trạng từ
/ˈmænjʊəli/

Ví dụ câu với bằng tay / Manually

  1. 1

    Tôi đã sửa chiếc xe này bằng tay.

    I fixed this car manually.

  2. 2

    Họ đã làm tất cả công việc bằng tay để đảm bảo chất lượng.

    They did all the work manually to ensure quality.

Ghi chú dùng từ bằng tay

Từ này chỉ hành động làm bằng tay, không dùng máy móc. Các từ liên quan: 'automatic' (tự động), 'machine-assisted' (hỗ trợ bằng máy móc), 'manual labor' (lao động thủ công).

Video minh hoạ bằng tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng tay

Câu hỏi thường gặp về "bằng tay"

Bằng tay tiếng Anh là gì?

Bằng tay tiếng Anh là "Manually" (trạng từ), nghĩa là: Làm gì đó bằng tay, không dùng máy móc hoặc công cụ tự động.

"Manually" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Manually" nghĩa tiếng Việt là "bằng tay". Từ này chỉ hành động làm bằng tay, không dùng máy móc.

Phát âm "Manually" như thế nào?

"Manually" có phiên âm IPA /ˈmænjʊəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Manually"?

I fixed this car manually. — Tôi đã sửa chiếc xe này bằng tay.