The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu đồ cột tiếng Anh là gì?

biểu đồ cột tiếng Anh là bar chart /bɑr ʧɑrt/. Biểu đồ cột là dạng biểu đồ dùng các cột đứng để thể hiện dữ liệu so sánh giữa các nhóm hoặc các mục khác nhau.

Hình minh hoạ "biểu đồ cột" tiếng Anh là "bar chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bar chart

Danh từ
/bɑr ʧɑrt/

Ví dụ câu với biểu đồ cột / bar chart

  1. 1

    Biểu đồ cột thể hiện doanh số bán hàng theo tháng.

    The bar chart shows the sales figures for each month.

  2. 2

    Chúng tôi sử dụng biểu đồ cột để so sánh các loại trái cây.

    We used a bar chart to compare different types of fruits.

Ghi chú dùng từ biểu đồ cột

Biểu đồ cột là một loại biểu đồ phổ biến để trình bày dữ liệu so sánh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biểu đồ tròn' (pie chart), 'biểu đồ đường' (line chart), và 'biểu đồ dạng cột chồng' (stacked bar chart).

Video minh hoạ biểu đồ cột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu đồ cột

Câu hỏi thường gặp về "biểu đồ cột"

Biểu đồ cột tiếng Anh là gì?

Biểu đồ cột tiếng Anh là "bar chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ cột là dạng biểu đồ dùng các cột đứng để thể hiện dữ liệu so sánh giữa các nhóm hoặc các mục khác nhau.

"bar chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bar chart" nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ cột". Biểu đồ cột là một loại biểu đồ phổ biến để trình bày dữ liệu so sánh.

Phát âm "bar chart" như thế nào?

"bar chart" có phiên âm IPA /bɑr ʧɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bar chart"?

The bar chart shows the sales figures for each month. — Biểu đồ cột thể hiện doanh số bán hàng theo tháng.