Tiếng Việt
Báo cáo giữa năm tiếng Anh là gì?
báo cáo giữa năm tiếng Anh là mid-year report /ˈmɪd-jɪr rɪˈpɔrt/. Báo cáo được thực hiện vào giữa năm để tổng hợp kết quả hoạt động hoặc tiến trình dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mid-year report
Ví dụ câu với báo cáo giữa năm / mid-year report
- 1
The company prepared a mid-year report to review its financial status.
Công ty đã chuẩn bị báo cáo giữa năm để xem xét tình hình tài chính.
- 2
The manager presented the mid-year report to the board of directors.
Quản lý trình bày báo cáo giữa năm cho hội đồng quản trị.
Ghi chú dùng từ báo cáo giữa năm
Báo cáo giữa năm là một loại báo cáo định kỳ, thường dùng trong doanh nghiệp để đánh giá tiến độ. Các từ liên quan: 'annual report' (báo cáo hàng năm), 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'performance review' (đánh giá hiệu suất).
Video minh hoạ báo cáo giữa năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo giữa năm
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo giữa năm"
Báo cáo giữa năm tiếng Anh là gì?
Báo cáo giữa năm tiếng Anh là "mid-year report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo được thực hiện vào giữa năm để tổng hợp kết quả hoạt động hoặc tiến trình dự án.
"mid-year report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mid-year report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo giữa năm". Báo cáo giữa năm là một loại báo cáo định kỳ, thường dùng trong doanh nghiệp để đánh giá tiến độ.
Phát âm "mid-year report" như thế nào?
"mid-year report" có phiên âm IPA /ˈmɪd-jɪr rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mid-year report"?
Công ty đã chuẩn bị báo cáo giữa năm để xem xét tình hình tài chính. — The company prepared a mid-year report to review its financial status.