Tiếng Việt
Báo cáo hàng ngày tiếng Anh là gì?
Báo cáo hàng ngày tiếng Anh là Daily Report /ˈdeɪli rɪˈpɔːt/. Bản tóm tắt công việc hoặc hoạt động hàng ngày của một cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Daily Report
Ví dụ câu với Báo cáo hàng ngày / Daily Report
- 1
Tôi gửi báo cáo hàng ngày cho sếp vào cuối ngày.
I send the daily report to my boss at the end of the day.
- 2
Báo cáo hàng ngày giúp quản lý theo dõi tiến độ dự án.
The daily report helps managers track project progress.
Ghi chú dùng từ Báo cáo hàng ngày
Báo cáo hàng ngày là tài liệu tóm tắt công việc hàng ngày. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'tiến độ' (progress), 'quản lý' (management).
Video minh hoạ Báo cáo hàng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Báo cáo hàng ngày
Câu hỏi thường gặp về "Báo cáo hàng ngày"
Báo cáo hàng ngày tiếng Anh là gì?
Báo cáo hàng ngày tiếng Anh là "Daily Report" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt công việc hoặc hoạt động hàng ngày của một cá nhân hoặc tổ chức.
"Daily Report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Daily Report" nghĩa tiếng Việt là "Báo cáo hàng ngày". Báo cáo hàng ngày là tài liệu tóm tắt công việc hàng ngày.
Phát âm "Daily Report" như thế nào?
"Daily Report" có phiên âm IPA /ˈdeɪli rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Daily Report"?
I send the daily report to my boss at the end of the day. — Tôi gửi báo cáo hàng ngày cho sếp vào cuối ngày.