The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo khoa học tiếng Anh là gì?

báo cáo khoa học tiếng Anh là scientific report /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈpɔrt/. Bản báo cáo trình bày kết quả nghiên cứu khoa học một cách rõ ràng và có hệ thống.

Hình minh hoạ "báo cáo khoa học" tiếng Anh là "scientific report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scientific report

Danh từ
/ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với báo cáo khoa học / scientific report

  1. 1

    Trong buổi họp, anh ấy đã trình bày một báo cáo khoa học về phát hiện mới.

    He presented a scientific report on the new discovery at the meeting.

  2. 2

    Báo cáo khoa học cần có dữ liệu chính xác và phân tích kỹ lưỡng.

    A scientific report must include accurate data and thorough analysis.

Ghi chú dùng từ báo cáo khoa học

Báo cáo khoa học là tài liệu trình bày kết quả nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'research paper' (bài nghiên cứu), 'study' (nghiên cứu), 'experiment' (thí nghiệm).

Video minh hoạ báo cáo khoa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo khoa học

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo khoa học"

Báo cáo khoa học tiếng Anh là gì?

Báo cáo khoa học tiếng Anh là "scientific report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo trình bày kết quả nghiên cứu khoa học một cách rõ ràng và có hệ thống.

"scientific report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scientific report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo khoa học". Báo cáo khoa học là tài liệu trình bày kết quả nghiên cứu.

Phát âm "scientific report" như thế nào?

"scientific report" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scientific report"?

He presented a scientific report on the new discovery at the meeting. — Trong buổi họp, anh ấy đã trình bày một báo cáo khoa học về phát hiện mới.