Tiếng Việt
Báo cáo sản lượng tiếng Anh là gì?
báo cáo sản lượng tiếng Anh là production report /prəˈdʌkʃən rɪˈpɔrt/. Báo cáo ghi lại số lượng sản phẩm hoặc hàng hóa đã sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
production report
Ví dụ câu với báo cáo sản lượng / production report
- 1
Chúng tôi đã gửi báo cáo sản lượng hàng tháng cho quản lý.
We submitted the monthly production report to the manager.
- 2
Báo cáo sản lượng giúp theo dõi hiệu quả sản xuất.
The production report helps monitor manufacturing efficiency.
Ghi chú dùng từ báo cáo sản lượng
Báo cáo sản lượng là tài liệu quan trọng trong quản lý sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'báo cáo tài chính' (financial report), 'quản lý sản xuất' (production management), 'hiệu quả' (efficiency).
Video minh hoạ báo cáo sản lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo sản lượng
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo sản lượng"
Báo cáo sản lượng tiếng Anh là gì?
Báo cáo sản lượng tiếng Anh là "production report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ghi lại số lượng sản phẩm hoặc hàng hóa đã sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
"production report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"production report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo sản lượng". Báo cáo sản lượng là tài liệu quan trọng trong quản lý sản xuất.
Phát âm "production report" như thế nào?
"production report" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "production report"?
We submitted the monthly production report to the manager. — Chúng tôi đã gửi báo cáo sản lượng hàng tháng cho quản lý.